Lần đầu xuất khẩu gốm sứ, nhiều doanh nghiệp không khỏi lo lắng trước sự phức tạp của các loại giấy tờ. Chỉ một sai sót nhỏ trong bộ chứng từ xuất khẩu cũng có thể khiến lô hàng bị trì trệ tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho không đáng có. Bài viết này của Xưởng Gốm Xuất Khẩu là cẩm nang chi tiết, đúc kết từ kinh nghiệm thực tế của chúng tôi, giúp bạn chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ và chứng từ tự tin hoàn tất thủ tục thông quan hàng hóa, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ giao hàng.

Bộ chứng từ hải quan cần thiết khi xuất khẩu gốm sứ
Để quá trình thông quan hàng hóa diễn ra thuận lợi, việc chuẩn bị một bộ chứng từ hợp lệ là yêu cầu tiên quyết. Bộ giấy tờ này có thể chia thành hai nhóm chính: chứng từ bắt buộc và chứng từ tùy chọn theo yêu cầu.
Chứng từ bắt buộc (Bất kể thị trường nào)
Đây là những giấy tờ cơ bản mà bất kỳ lô hàng gốm sứ nào cũng phải có để làm thủ tục hải quan tại Việt Nam. Thiếu một trong các giấy tờ này, tờ khai của bạn sẽ không được chấp nhận.

- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice – CI): Là chứng từ do người bán phát hành, ghi rõ thông tin chi tiết về người bán, người mua, mô tả hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị và các điều kiện giao hàng (ví dụ: FOB, CIF). Đây là cơ sở để cơ quan hải quan xác định trị giá tính thuế.
- Phiếu đóng gói (Packing List – PL): Liệt kê chi tiết cách thức đóng gói của lô hàng, bao gồm số lượng kiện, trọng lượng tịnh (Net Weight), trọng lượng cả bì (Gross Weight), kích thước từng kiện và số lượng sản phẩm trong mỗi kiện. PL giúp hải quan và người mua dễ dàng kiểm tra hàng hóa.
- Vận đơn (Bill of Lading – B/L hoặc Airway Bill – AWB): Là bằng chứng của hợp đồng vận tải, do hãng tàu hoặc hãng hàng không cấp. Nó xác nhận việc họ đã nhận hàng để vận chuyển và là chứng từ xác nhận quyền sở hữu hàng hóa.
- Tờ khai hải quan xuất khẩu (Customs Export Declaration): Đây là chứng từ quan trọng nhất, được khai báo trên hệ thống điện tử của Hải quan (VNACCS/VCIS). Sau khi được thông quan, tờ khai này là bằng chứng cho việc lô hàng đã được xuất khẩu hợp pháp.
Chứng từ yêu cầu theo thị trường / Yêu cầu của người mua
Ngoài các giấy tờ bắt buộc, tùy thuộc vào hiệp định thương mại giữa Việt Nam và nước nhập khẩu hoặc yêu cầu riêng của đối tác, bạn có thể cần chuẩn bị thêm các chứng từ sau.

- Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O): Chứng từ này xác nhận hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam, giúp nhà nhập khẩu được hưởng các mức thuế quan ưu đãi theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Ví dụ: C/O form E (sang Trung Quốc, ASEAN), form D (nội khối ASEAN), form EUR.1 (sang EU).
- Chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate): Bắt buộc nếu lô hàng sử dụng các vật liệu đóng gói bằng gỗ như pallet, kiện gỗ. Chứng thư này đảm bảo các vật liệu gỗ đã được xử lý để diệt trừ côn trùng, sâu bệnh.
- Chứng nhận chất lượng/Test Report: Một số thị trường khó tính như Mỹ, EU có thể yêu cầu chứng nhận sản phẩm an toàn, không chứa chì và Cadmium (ví dụ: FDA, California Prop 65). Việc có các chứng nhận chất lượng gốm sứ xuất khẩu này là một lợi thế cạnh tranh lớn.
- Giấy chứng nhận số lượng/chất lượng (Certificate of Quality/Quantity): Do một bên thứ ba độc lập cấp để xác nhận số lượng và chất lượng hàng hóa thực tế có khớp với hợp đồng hay không, thường được yêu cầu trong các phương thức thanh toán như L/C (Tín dụng thư).
Mã HS Code của mặt hàng gốm sứ
Mã HS Code (Harmonized System Code) là hệ thống mã hóa hàng hóa được chuẩn hóa quốc tế. Việc áp đúng Mã HS gốm sứ là bắt buộc để xác định chính sách thuế, thủ tục hải quan và các quy định quản lý chuyên ngành tại nước nhập khẩu.
Sai sót trong việc áp mã HS có thể dẫn đến việc bị truy thu thuế, phạt hành chính hoặc thậm chí là tái xuất lô hàng. Do đó, việc phân loại chính xác sản phẩm ngay từ đầu là vô cùng quan trọng.
Dưới đây là các mã HS Code phổ biến cho mặt hàng gốm sứ xuất khẩu từ Việt Nam:
- 6907: Gạch ốp lát, đá lát đường, gạch lát lòng lò sưởi hoặc gạch ốp tường bằng gốm, sứ không tráng men.
- 6911: Áp dụng cho bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng sứ (porcelain hoặc china). Ví dụ: bát, đĩa, ly, tách, ấm trà bằng sứ.
- 6912: Dành cho bộ đồ ăn, đồ nhà bếp, đồ gia dụng và đồ sứ vệ sinh khác, bằng gốm (ceramic), trừ loại bằng sứ.
- 6913: Bao gồm các loại tượng và đồ trang trí khác bằng gốm. Ví dụ: lọ hoa, tượng gốm, đồ trang trí nội thất.
- 6914: Các sản phẩm gốm khác chưa được chi tiết ở các nhóm trên.
Quy trình thực hiện khai báo hải quan xuất khẩu
Sau khi đã có đầy đủ bộ chứng từ, quy trình khai báo hải quan điện tử sẽ được thực hiện qua hệ thống VNACCS. Quy trình này gồm các bước cơ bản sau:

- Bước 1: Chuẩn bị bộ chứng từ: Tập hợp và kiểm tra lại toàn bộ giấy tờ đã nêu ở phần trên, đảm bảo mọi thông tin đều chính xác và thống nhất với nhau.
- Bước 2: Lên tờ khai nháp và truyền tờ khai điện tử: Sử dụng phần mềm khai báo hải quan chuyên dụng để nhập liệu thông tin từ CI, PL, B/L… vào tờ khai. Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, tiến hành truyền tờ khai chính thức lên hệ thống của Tổng cục Hải quan.
- Bước 3: Lấy kết quả phân luồng: Hệ thống sẽ tự động phân luồng cho tờ khai của bạn trong vài phút. Có 3 luồng chính:
- Luồng Xanh: Tờ khai được chấp nhận thông quan ngay lập tức, miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa.
- Luồng Vàng: Hải quan sẽ kiểm tra chi tiết bộ hồ sơ giấy của bạn. Nếu hồ sơ hợp lệ, tờ khai sẽ được thông quan.
- Luồng Đỏ: Mức độ kiểm tra cao nhất. Hải quan sẽ kiểm tra cả hồ sơ giấy và kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng hoặc kho.
- Bước 4: Nộp thuế/Lệ phí (nếu có) và thông quan hàng hóa: Đối với gốm sứ, thuế xuất khẩu thường là 0%. Bạn chỉ cần nộp lệ phí hải quan, sau đó hoàn tất thủ tục thanh lý tờ khai và đưa hàng vào khu vực chờ xếp lên tàu (hạ bãi).
Những lưu ý khi làm thủ tục hải quan cho hàng gốm sứ
Để tránh những rủi ro và chi phí phát sinh, việc tuân thủ các nguyên tắc dưới đây là rất cần thiết. Đây là những kinh nghiệm được chúng tôi đúc kết qua hàng trăm lô hàng thực tế.

- Sự thống nhất giữa các chứng từ: Đây là lỗi sai phổ biến nhất. Mọi thông tin về tên hàng, số lượng, trọng lượng, giá trị trên Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn, Tờ khai hải quan và C/O phải khớp nhau 100%.
- Mô tả hàng hóa rõ ràng: Cần ghi rõ chất liệu (gốm, bán sứ hay sứ), công dụng (bát ăn cơm, lọ cắm hoa), phương pháp sản xuất (thủ công, công nghiệp) để tránh tranh chấp khi hải quan kiểm tra và áp mã HS.
- Đóng gói cẩn thận để phục vụ kiểm hóa: Nếu không may rơi vào luồng đỏ, hải quan sẽ mở một vài kiện hàng ngẫu nhiên để kiểm tra. Hãy thiết kế bao bì chắc chắn nhưng dễ tháo mở và đóng lại mà không làm hỏng hàng hóa bên trong.
- Lưu trữ hồ sơ: Theo quy định của Tổng cục Hải quan Việt Nam, doanh nghiệp phải lưu trữ bộ chứng từ xuất khẩu trong vòng 5 năm để phục vụ cho công tác kiểm tra sau thông quan.
Xưởng Gốm Xuất Khẩu hỗ trợ khách hàng như thế nào trong khâu hải quan?
Hiểu rõ những khó khăn của khách hàng trong các thủ tục xuất khẩu gốm sứ, Xưởng Gốm Xuất Khẩu cung cấp dịch vụ hỗ trợ trọn gói để đảm bảo lô hàng của bạn được thông quan nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi không chỉ là nhà sản xuất, mà còn là đối tác đồng hành tin cậy trong hành trình đưa gốm sứ Việt ra thế giới.
- Chuẩn bị chứng từ A-Z: Bộ phận logistics/xuất nhập khẩu chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ thay mặt khách hàng soạn thảo, kiểm tra và hoàn thiện toàn bộ bộ chứng từ xuất khẩu, đảm bảo tính chính xác và nhanh chóng.
- Tư vấn áp mã HS Code chuẩn xác: Dựa trên thông tin chi tiết về sản phẩm, chúng tôi sẽ tư vấn mã HS phù hợp nhất để tối ưu hóa thuế suất nhập khẩu cho đối tác của bạn, tạo lợi thế cạnh tranh về giá.
- Hỗ trợ các thủ tục liên quan: Chúng tôi chủ động hỗ trợ khách hàng xin Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Chứng thư hun trùng, và làm việc trực tiếp với các hãng tàu/đại lý vận tải uy tín để có được cước phí cạnh tranh nhất.
Việc chuẩn bị đúng và đủ bộ chứng từ không còn là một rào cản phức tạp khi bạn có một đối tác đồng hành am hiểu. Bằng việc để các chuyên gia của chúng tôi xử lý khâu thủ tục, bạn có thể hoàn toàn yên tâm tập trung vào việc phát triển kinh doanh và mở rộng thị trường. Hãy liên hệ với Xưởng Gốm Xuất Khẩu ngay hôm nay để nhận được tư vấn miễn phí và giải pháp xuất khẩu gốm sứ trọn gói, chuyên nghiệp.
